- 1.(Đài Loan) (khẩu ngữ) sự việc; điều (từ tiếng Đài Loan, phát âm Tai-lo [tāi-tsì], tương đương với tiếng Quan Thoại 事情[shi4 qing5])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 代ĐẠI (代) – thay, thời đại: Người (亻 nhân) cắm cọc dặc (弋) làm mốc — hết đời này cọc THAY đời khác, từng thời ĐẠI trôi qua.