例句Câu ví dụ
- 1
祝令尊早日康復。
zhù lìngzūn zǎorìkāngfù。
Chúc cụ cha sớm khỏe lại.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 令LỆNH (令) – mệnh lệnh: Người quỳ dưới mái sảnh nghe bề trên truyền xuống — quân LỆNH như sơn, nhận LỆNH là làm.
祝令尊早日康復。
zhù lìngzūn zǎorìkāngfù。
Chúc cụ cha sớm khỏe lại.