令牌
lìngpái
[ㄌㄧㄥˋ ㄆㄞˊ]
LỆNH BÀI
- 1.(cổ đại) thẻ gỗ hoặc kim loại biểu thị quyền lực
- 2.(bóng) sắc lệnh
- 3.chỉ thị
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.(tin học) mã thông báo

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 令LỆNH (令) – mệnh lệnh: Người quỳ dưới mái sảnh nghe bề trên truyền xuống — quân LỆNH như sơn, nhận LỆNH là làm.