學華語Kaori Dict

以求

qiú

ㄧˇ ㄑㄧㄡˊ

DĨ CẦU

例句Câu ví dụ

  • 1

    卿曹與我俱在絕域,欲立大功以求富貴。

    qīng Cáo yǔ wǒ jù zài juéyù, yù lì dàgōng yǐqiú fùguì。

    Ngài cùng ta đều ở nơi cực kỳ hiểm trở, muốn lập đại công để cầu phú quý.

  • 2

    棲身荒屋以求一夜之安的旅人不會去修葺漏雨的屋頂。

    qīshēn huāng wū yǐqiú yī yè zhī ān de lǚrén bùhuì qù xiūqì lòu yǔ de wūdǐng。

    Người du hành tìm nơi trú ẩn trong ngôi nhà hoang để qua một đêm sẽ không sửa chữa mái nhà bị rò rỉ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DĨ (以) – lấy, dùng: Người (人 nhân) cúi nhặt công cụ bên cạnh — LẤY nó mà DÙNG, dĩ nhiên phải thế.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

以求 nghĩa là gì? · Kaori Dict