學華語Kaori Dict

件件樁樁

giản thể: 件件桩桩

jiànjiànzhuāngzhuāng

ㄐㄧㄢˋ ㄐㄧㄢˋ ㄓㄨㄤ ㄓㄨㄤ

KIỆN KIỆN TRANG TRANG

  1. 1.xem 樁樁件件|桩桩件件[zhuang1 zhuang1 jian4 jian4]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIỆN (件) – món/việc: Người (亻) mổ con trâu (牛) chia thành từng phần — mỗi phần là một KIỆN hàng, một món đồ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

件件樁樁 nghĩa là gì? · Kaori Dict