任安
RénĀn
[ㄖㄣˊ ㄢ]
NHÂM AN
- 1.Nhâm An (mất khoảng năm 90 TCN), tướng triều Hán, còn gọi là Nhâm Thiếu Khanh 任少卿

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 任NHIỆM (任) – gánh vác: Người (亻 nhân) vác đòn gánh nặng hai đầu (壬 nhâm) — nhận việc là gánh NHIỆM vụ, trách nhiệm trên vai.
- 安AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.