學華語Kaori Dict

任教

rènjiào

ㄖㄣˋ ㄐㄧㄠˋ

NHIỆM GIÁO

TOCFL 6
  1. 1.giữ chức vụ giảng dạy

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們在學校擔任教師。

    wǒmen zài xuéxiào dānrèn jiàoshī。

    Chúng tôi làm giáo viên ở trường học

  • 2

    湯姆在考慮擔任教練一職。

    Tāngmǔ zài kǎolǜ dānrèn jiàoliàn yī zhí。

    Tom đang cân nhắc việc làm huấn luyện viên.

  • 3

    他不只在學校任教,還是名小說作家。

    tā bùzhǐ zài xuéxiào rènjiào, háishi míng xiǎoshuō zuòjiā。

    Anh ấy không chỉ dạy học tại trường mà còn là một nhà văn tiểu thuyết.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHIỆM (任) – gánh vác: Người (亻 nhân) vác đòn gánh nặng hai đầu (壬 nhâm) — nhận việc là gánh NHIỆM vụ, trách nhiệm trên vai.
  • GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

任教 nghĩa là gì? · Kaori Dict