例句Câu ví dụ
- 1
我們在學校擔任教師。
wǒmen zài xuéxiào dānrèn jiàoshī。
Chúng tôi làm giáo viên ở trường học
- 2
湯姆在考慮擔任教練一職。
Tāngmǔ zài kǎolǜ dānrèn jiàoliàn yī zhí。
Tom đang cân nhắc việc làm huấn luyện viên.
- 3
他不只在學校任教,還是名小說作家。
tā bùzhǐ zài xuéxiào rènjiào, háishi míng xiǎoshuō zuòjiā。
Anh ấy không chỉ dạy học tại trường mà còn là một nhà văn tiểu thuyết.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 任NHIỆM (任) – gánh vác: Người (亻 nhân) vác đòn gánh nặng hai đầu (壬 nhâm) — nhận việc là gánh NHIỆM vụ, trách nhiệm trên vai.
- 教GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.
