例句Câu ví dụ
- 1
他望著窗外發呆,任由時間一分一秒地流逝。
tā wàng zhe chuāng wài fādāi, rènyóu shíjiān yī fēn yī miǎo de liúshì。
Anh ấy nhìn ra cửa sổ mà trầm tư, để thời gian trôi qua từng giây từng phút.
- 2
她閉上眼,任由南風輕撫臉龐,感受大地的溫度。
tā bìshang yǎn, rènyóu nán fēng qīngfǔ liǎnpáng, gǎnshòu dàdì de wēndù。
Cô nhắm mắt lại, để cho gió nam nhẹ nhàng vuốt ve khuôn mặt, cảm nhận nhiệt độ của đất.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 任NHIỆM (任) – gánh vác: Người (亻 nhân) vác đòn gánh nặng hai đầu (壬 nhâm) — nhận việc là gánh NHIỆM vụ, trách nhiệm trên vai.
- 由DO (由) – nguyên do: Thửa ruộng (田) nhú lên một cọng mầm — mọi thứ mọc lên đều có gốc, có lý DO, tự DO chọn lối.
