學華語Kaori Dict

任由

rènyóu

ㄖㄣˋ ㄧㄡˊ

NHIỆM DO

TOCFL 6
  1. 1.để cho (ai làm gì)
  2. 2.cho phép
  3. 3.bất kể

例句Câu ví dụ

  • 1

    他望著窗外發呆,任由時間一分一秒地流逝。

    tā wàng zhe chuāng wài fādāi, rènyóu shíjiān yī fēn yī miǎo de liúshì。

    Anh ấy nhìn ra cửa sổ mà trầm tư, để thời gian trôi qua từng giây từng phút.

  • 2

    她閉上眼,任由南風輕撫臉龐,感受大地的溫度。

    tā bìshang yǎn, rènyóu nán fēng qīngfǔ liǎnpáng, gǎnshòu dàdì de wēndù。

    Cô nhắm mắt lại, để cho gió nam nhẹ nhàng vuốt ve khuôn mặt, cảm nhận nhiệt độ của đất.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHIỆM (任) – gánh vác: Người (亻 nhân) vác đòn gánh nặng hai đầu (壬 nhâm) — nhận việc là gánh NHIỆM vụ, trách nhiệm trên vai.
  • DO (由) – nguyên do: Thửa ruộng (田) nhú lên một cọng mầm — mọi thứ mọc lên đều có gốc, có lý DO, tự DO chọn lối.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

任由 nghĩa là gì? · Kaori Dict