仿品
fǎngpǐn
[ㄈㄤˇ ㄆㄧㄣˇ]
PHỎNG PHẨM
- 1.sản phẩm giả; hàng nhái; hàng giả; bản sao; bản chụp

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 品PHẨM (品) – sản phẩm; phẩm chất: Ba cái miệng (口 khẩu) cùng nếm thử một món — nếm kỹ mới xếp hạng được PHẨM chất sản PHẨM.