例句Câu ví dụ
- 1
那是一個仿造品。
nàshi yīge fǎngzào pǐn。
Đó là một sản phẩm giả
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 造TẠO (造) – chế tạo: Vừa đi (辶) vừa rao báo (告): 'Xong rồi!' — công trình dựng xong, chế TẠO, sáng tạo ra đồ mới.
那是一個仿造品。
nàshi yīge fǎngzào pǐn。
Đó là một sản phẩm giả