- 1.Các quốc gia Hồi giáo
- 2.vương quốc Hồi giáo
- 3.nhóm Nhà nước Hồi giáo (còn gọi là IS hoặc ISIL hoặc ISIS)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.