伏安
fúān
[ㄈㄨˊ ㄢ]
PHỤC AN
- 1.vôn-ampe (đơn vị công suất biểu kiến trong mạch điện xoay chiều)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 安AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.