學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
休氏樹鶯
休氏樹鶯
giản thể:
休氏树莺
Xiū
shì
shù
yīng
[ㄒㄧㄡ ㄕˋ ㄕㄨˋ ㄧㄥ]
HƯU THỊ THỤ OANH
1.
(loài chim ở Trung Quốc) chích bụi của Hume (Horornis brunnescens)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
樹
shù
cây
休息
xiūxi
nghỉ
休假
xiūjià
đi nghỉ; có kỳ nghỉ; xin nghỉ
退休
tuìxiū
nghỉ hưu (khỏi lực lượng lao động); đi vào nghỉ hưu
樹林
shùlín
rừng
樹葉
shùyè
lá cây
休閒
xiūxián
giải trí
松樹
sōngshù
cây thông
逐字解
Từng chữ trong từ
休
hưu
ngơi nghỉ
氏
thị, chi
氏: họ, chi họ
樹
thụ
cây
鶯
oanh
chim sơn ca, chim sơn ca xanh
記憶技巧
Mẹo nhớ
休
HƯU (休) – nghỉ: Người (亻) tựa lưng vào gốc cây (木) đánh một giấc — NGHỈ ngơi, về HƯU dưỡng già.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
休氏樹鶯 nghĩa là gì? · Kaori Dict