學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
會眾
會眾
giản thể:
会众
huì
zhòng
[ㄏㄨㄟˋ ㄓㄨㄥˋ]
HỘI CHÚNG
1.
khán giả
2.
người tham gia
3.
tín đồ (của giáo phái)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
會
huì
có thể; có kỹ năng; biết cách
機會
jīhuì
cơ hội
社會
shèhuì
xã hội
開會
kāihuì
tổ chức cuộc họp
觀眾
guānzhòng
khán giả; thính giả; khách tham quan (một triển lãm, v.v.)
會議
huìyì
cuộc họp
一會兒
yīhuìr
một lúc
體會
tǐhuì
biết từ kinh nghiệm
逐字解
Từng chữ trong từ
會
hội, cối
tập hợp
眾
chúng
dân chúng, người, số đông, đám đông
記憶技巧
Mẹo nhớ
會
HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
会众 nghĩa là gì? · Kaori Dict