例句Câu ví dụ
- 1
發言者為新聞專員指出了新聞演講會議廳的方向。
fāyán zhě wèi xīnwén zhuānyuán zhǐchū le xīnwén yǎnjiǎng huìyìtīng de fāngxiàng。
Người phát biểu đã chỉ cho nhân viên báo chí hướng dẫn đến hội trường phát biểu.
- 2
會議廳座無虛席。
huìyìtīng zuòwúxūxí。
Phòng họp chật kín không chỗ trống.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 廳THÍNH (廳) – sảnh lớn: Dưới mái hiên (广) rộng, mọi người ngồi lắng nghe (聽) — gian đại sảnh, phòng khách THÍNH đường.
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
- 議NGHỊ (議) – bàn luận: Lời nói (言) vì việc nghĩa (義) — họp nhau bàn điều phải, hội NGHỊ, đề nghị, nghị luận.
