學華語Kaori Dict

偉大

giản thể: 伟大

wěi

ㄨㄟˇ ㄉㄚˋ

VĨ ĐẠI

HSK 3TOCFL 4Adj
  1. 1.to lớn; vĩ đại; đáng ngưỡng mộ nhất; quan trọng (đóng góp, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    她是一位偉大的母親。

    tā shì yī wèi wěi dà de mǔ qīn

    Cô ấy là một người mẹ vĩ đại

  • 2

    長城是偉大的建設成果。

    cháng chéng shì wěi dà de jiàn shè chéng guǒ

    Vạn Lý Trường Thành là thành tựu xây dựng vĩ đại

  • 3

    這是一個偉大的時刻。

    zhè shì yīge wěidà de shíkè。

    Đây là một thời khắc vĩ đại

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

伟大 nghĩa là gì? · Kaori Dict