學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
傳導
傳導
giản thể:
传导
chuán
dǎo
[ㄔㄨㄢˊ ㄉㄠˇ]
TRUYỀN ĐẠO
TOCFL 6
1.
dẫn truyền (nhiệt, điện v.v.)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
傳
chuán
truyền đạt
傳統
chuántǒng
truyền thống
傳說
chuánshuō
truyền thuyết; câu chuyện dân gian
指導
zhǐdǎo
hướng dẫn
傳來
chuánlái
được nghe thấy
導演
dǎoyǎn
đạo diễn
領導
lǐngdǎo
dẫn dắt
傳播
chuánbō
truyền bá; phổ biến; lan truyền
逐字解
Từng chữ trong từ
傳
truyền, truyện
gọi, truyền đạt, lan truyền
導
đạo
dẫn dắt, hướng dẫn, dẫn đường, dẫn dắt
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
傳道
chuándào
giảng về giáo lý
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
传导 nghĩa là gì? · Kaori Dict