學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
傳達室
傳達室
giản thể:
传达室
chuán
dá
shì
[ㄔㄨㄢˊ ㄉㄚˊ ㄕˋ]
TRUYỀN ĐẠT THẤT
1.
phòng tiếp tân
2.
phòng tạp vụ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
教室
jiàoshì
phòng học
辦公室
bàngōngshì
văn phòng
傳
chuán
truyền đạt
達到
dádào
đạt tới; đạt được; đạt đến
傳統
chuántǒng
truyền thống
表達
biǎodá
diễn đạt; truyền tải
傳說
chuánshuō
truyền thuyết; câu chuyện dân gian
到達
dàodá
đạt đến; đến nơi
逐字解
Từng chữ trong từ
傳
truyền, truyện
gọi, truyền đạt, lan truyền
達
đạt
đến, đạt được
室
thất
thị — phòng, nhà, căn hộ, buồng
記憶技巧
Mẹo nhớ
室
THẤT (室) – phòng: Về đến (至) dưới mái nhà (宀) là dừng chân — căn PHÒNG, nội THẤT ấm cúng.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
传达室 nghĩa là gì? · Kaori Dict