學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
傷病
傷病
giản thể:
伤病
shāng
bìng
[ㄕㄤ ㄅㄧㄥˋ]
THƯƠNG BỆNH
1.
chấn thương và bệnh tật
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
病
bìng
bệnh
生病
shēngbìng
bị ốm
病人
bìngrén
người bệnh
看病
kànbìng
đi khám bệnh
受傷
shòushāng
bị thương
傷
shāng
làm bị thương
傷心
shāngxīn
đau buồn
毛病
máobìng
lỗi
逐字解
Từng chữ trong từ
傷
thương
chấn thương, tổn thương
病
bệnh
bệnh tật
記憶技巧
Mẹo nhớ
病
BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
伤病 nghĩa là gì? · Kaori Dict