學華語Kaori Dict

偽科學

giản thể: 伪科学

wěixué

ㄨㄟˇ ㄎㄜ ㄒㄩㄝˊ

NGUỴ KHOA HỌC

例句Câu ví dụ

  • 1

    創造主義是一種偽科學。

    Chuàngzàozhǔ Yì shì yīzhǒng wěikēxué。

    Tạo hóa học là một khoa học giả tạo.

  • 2

    神創論是偽科學。

    shén chuàng Lún shì wěikēxué。

    Thuyết sáng tạo là khoa học giả tạo.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

伪科学 nghĩa là gì? · Kaori Dict