例句Câu ví dụ
- 1
創造主義是一種偽科學。
Chuàngzàozhǔ Yì shì yīzhǒng wěikēxué。
Tạo hóa học là một khoa học giả tạo.
- 2
神創論是偽科學。
shén chuàng Lún shì wěikēxué。
Thuyết sáng tạo là khoa học giả tạo.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
