- 1.Bá Nhạc (người giỏi xem ngựa thời Xuân Thu)
- 2.một người giỏi đánh giá tài năng
- 3.người tìm kiếm tài năng
Cách đọc khác:Bólè — 伯樂 — Bole (người đời Xuân Thu, nổi tiếng có thể phát hiện được ngựa hay) / người giỏi việc phát hiện tài năng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 伯BÁ (伯) – bác: Người (亻) tóc bạc trắng (白) — anh cả của cha, BÁC ruột, BÁ phụ đáng kính.
- 樂NHẠC/LẠC (樂) – nhạc/vui: Trên giá gỗ (木) căng dây tơ (幺幺) quanh mặt trống trắng (白) — cây đàn tấu NHẠC, nghe là VUI (lạc).