學華語Kaori Dict

伯樂

giản thể: 伯乐

ㄅㄛˊ ㄌㄜˋ

BÁ LẠC

  1. 1.Bá Nhạc (người giỏi xem ngựa thời Xuân Thu)
  2. 2.một người giỏi đánh giá tài năng
  3. 3.người tìm kiếm tài năng

Cách đọc khác:Bólè伯樂 — Bole (người đời Xuân Thu, nổi tiếng có thể phát hiện được ngựa hay) / người giỏi việc phát hiện tài năng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÁ (伯) – bác: Người (亻) tóc bạc trắng (白) — anh cả của cha, BÁC ruột, BÁ phụ đáng kính.
  • NHẠC/LẠC (樂) – nhạc/vui: Trên giá gỗ (木) căng dây tơ (幺幺) quanh mặt trống trắng (白) — cây đàn tấu NHẠC, nghe là VUI (lạc).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

伯乐 nghĩa là gì? · Kaori Dict