學華語Kaori Dict

估價

giản thể: 估价

jià

ㄍㄨ ㄐㄧㄚˋ

CỔ GIÁ

  1. 1.định giá
  2. 2.thẩm định
  3. 3.có giá trị ước tính
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.ước lượng

例句Câu ví dụ

  • 1

    這幅畫被估價數百萬元。

    zhè fú huà bèi gūjià shùbǎiwàn yuán。

    Bức tranh này được định giá hàng triệu đô la

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

估价 nghĩa là gì? · Kaori Dict