例句Câu ví dụ
- 1
我為自己的低分數對自己生氣。
wǒ wèi zìjǐ de dīfēn shǔ duì zìjǐ shēngqì。
Tôi tự giận bản thân vì điểm số thấp của mình.
- 2
測試我考了低分。
cèshì wǒ kǎo le dīfēn。
Tôi thi trượt môn kiểm tra
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
