學華語Kaori Dict

低分

fēn

ㄉㄧ ㄈㄣ

ĐÊ PHÂN

  1. 1.điểm thấp
  2. 2.điểm số thấp

例句Câu ví dụ

  • 1

    我為自己的低分數對自己生氣。

    wǒ wèi zìjǐ de dīfēn shǔ duì zìjǐ shēngqì。

    Tôi tự giận bản thân vì điểm số thấp của mình.

  • 2

    測試我考了低分。

    cèshì wǒ kǎo le dīfēn。

    Tôi thi trượt môn kiểm tra

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

低分 nghĩa là gì? · Kaori Dict