學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
低粉
低粉
dī
fěn
[ㄉㄧ ㄈㄣˇ]
ĐÊ PHẤN
1.
viết tắt của 低筋麵粉|低筋面粉[di1 jin1 mian4 fen3]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
低
dī
thấp
降低
jiàngdī
giảm; hạ thấp; hạ xuống
低頭
dītóu
cúi đầu
粉
fěn
bột
麵粉
miànfěn
bột mì
低於
dīyú
thấp hơn so với
粉絲
fěnsī
bún tàu
高低
gāodī
chiều cao; mức độ; (âm nhạc) cao độ
逐字解
Từng chữ trong từ
低
đê, đây
thấp
粉
phấn
bột
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
低分
dīfēn
điểm thấp
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
低粉 nghĩa là gì? · Kaori Dict