學華語Kaori Dict

低年級

giản thể: 低年级

nián

ㄉㄧ ㄋㄧㄢˊ ㄐㄧˊ

ĐÊ NIÊN CẤP

  1. 1.lớp dưới (trong trường học) (ví dụ: năm 1 hoặc năm 2); cấp dưới (của trường học, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    學生們仔細的檢查整個教室以尋找他們的朋友們和伙伴們,不幸的沒有任何一個低年級學生可以找到任何人

    xuésheng men zǐxì de jiǎnchá zhěnggè jiàoshì yǐ xúnzhǎo tāmen de péngyou men hé huǒbàn men, bùxìng de méiyǒu rènhé yīge dīniánjí xuésheng kěyǐ zhǎodào rènhé rén

    Các sinh viên đã kiểm tra kỹ lưỡng toàn bộ lớp học để tìm kiếm bạn bè và đồng đội của họ, tiếc thay không có ai trong số các học sinh lớp dưới có thể tìm thấy ai đó.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

低年級 nghĩa là gì? · Kaori Dict