學華語Kaori Dict

低收入

shōu

ㄉㄧ ㄕㄡ ㄖㄨˋ

ĐÊ THU NHẬP

例句Câu ví dụ

  • 1

    市政府承諾會提供更多的低收入住房。

    shìzhèngfǔ chéngnuò huì tígōng gèng duō de dīshōurù zhùfáng。

    Thành phố cam kết sẽ cung cấp thêm nhà ở giá rẻ.

  • 2

    百分之十五的房屋將是經濟適用,所以低收入家庭會在這個地區買或者租房子。

    bǎifēnzhī shíwǔ de fángwū jiāng shì jīngjì shìyòng, suǒyǐ dīshōurù jiātíng huì zài zhège dìqū mǎi huòzhě zūfáng zǐ。

    Mười lăm phần trăm nhà ở sẽ có giá hợp lý, vì vậy các gia đình thu nhập thấp sẽ có thể mua hoặc thuê nhà ở khu vực này.

  • 3

    這項補助的申請對象僅限低收入戶家庭。

    zhè xiàng bǔzhù de shēnqǐng duìxiàng jǐn xiàn dīshōurù hù jiātíng。

    Đối tượng xin trợ cấp này chỉ áp dụng cho các hộ gia đình thu nhập thấp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THU (收) – thu về: Tay cầm gậy (攵) gạt hai sợi dây quấn (丩) kéo lúa về kho — mùa gặt THU hoạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

低收入 nghĩa là gì? · Kaori Dict