低端人口
dīduānrénkǒu
[ㄉㄧ ㄉㄨㄢ ㄖㄣˊ ㄎㄡˇ]
ĐÊ ĐOAN NHÂN KHẨU
- 1.lao động thu nhập thấp trong các ngành công nghiệp không đòi hỏi kỹ năng
- 2.cách viết tắt mang tính miệt thị của 低端產業從業人口|低端产业从业人口

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.