學華語Kaori Dict

低端人口

duānrénkǒu

ㄉㄧ ㄉㄨㄢ ㄖㄣˊ ㄎㄡˇ

ĐÊ ĐOAN NHÂN KHẨU

  1. 1.lao động thu nhập thấp trong các ngành công nghiệp không đòi hỏi kỹ năng
  2. 2.cách viết tắt mang tính miệt thị của 低端產業從業人口|低端产业从业人口

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

低端人口 nghĩa là gì? · Kaori Dict