例句Câu ví dụ
- 1
虎與人是無法比拼力量的,但是,老虎還是比人類低等。
hǔ yǔ rén shì wúfǎ bǐpīn lìliang de, dànshì, lǎohǔ háishi bǐ rénlèi dīděng。
Sư tử không thể so sánh sức mạnh với con người, nhưng sư tử vẫn thấp kém hơn con người
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 等ĐẲNG (等) – chờ; hạng: Thẻ tre (⺮ trúc) trong sân chùa (寺 tự) xếp đều tăm tắp — xếp hàng theo ĐẲNG cấp, đứng ĐỢI đến lượt.
