學華語Kaori Dict

低等

děng

ㄉㄧ ㄉㄥˇ

ĐÊ ĐẲNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    虎與人是無法比拼力量的,但是,老虎還是比人類低等。

    hǔ yǔ rén shì wúfǎ bǐpīn lìliang de, dànshì, lǎohǔ háishi bǐ rénlèi dīděng。

    Sư tử không thể so sánh sức mạnh với con người, nhưng sư tử vẫn thấp kém hơn con người

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẲNG (等) – chờ; hạng: Thẻ tre (⺮ trúc) trong sân chùa (寺 tự) xếp đều tăm tắp — xếp hàng theo ĐẲNG cấp, đứng ĐỢI đến lượt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

低等 nghĩa là gì? · Kaori Dict