低能
dīnéng
[ㄉㄧ ㄋㄥˊ]
ĐÊ NĂNG
- 1.không có khả năng
- 2.không đủ năng lực
- 3.ngu ngốc
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.thiểu năng trí tuệ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 能NĂNG (能) – có thể: Con gấu — mình thịt (⺼) và bốn vuốt sắc (匕匕) — leo cây, bắt cá, việc gì cũng làm được: tài NĂNG, CÓ THỂ.