學華語Kaori Dict

低齡化

giản thể: 低龄化

línghuà

ㄉㄧ ㄌㄧㄥˊ ㄏㄨㄚˋ

ĐÊ LINH HOÁ

  1. 1.(một nhóm người nhất định, ví dụ: người sử dụng ma túy giải trí) trở nên trẻ hơn, trung bình, so với trước đây

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

低齡化 nghĩa là gì? · Kaori Dict