學華語Kaori Dict

何不

ㄏㄜˊ ㄅㄨˋ

HÀ BẤT

  1. 1.tại sao không?
  2. 2.tại sao không làm (gì đó)?

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們何不回家呢?

    wǒmen hébù huíjiā ne?

    Chúng ta tại sao không về nhà đi

  • 2

    你們為何不回家呢?

    nǐmen wèihé bù huíjiā ne?

    Tại sao các anh không về nhà vậy?

  • 3

    我們何不再試一次?

    wǒmen hébù zài shì yīcì?

    Tại sao chúng ta không thử lại một lần nữa?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • HÀ (何) – gì, sao: Người (亻 nhân) vác đòn gánh nặng, ai gặp cũng hỏi: 'Gánh GÌ đấy? HÀ cớ gì khổ vậy?'

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

何不 nghĩa là gì? · Kaori Dict