例句Câu ví dụ
- 1
我們何不回家呢?
wǒmen hébù huíjiā ne?
Chúng ta tại sao không về nhà đi
- 2
你們為何不回家呢?
nǐmen wèihé bù huíjiā ne?
Tại sao các anh không về nhà vậy?
- 3
我們何不再試一次?
wǒmen hébù zài shì yīcì?
Tại sao chúng ta không thử lại một lần nữa?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 何HÀ (何) – gì, sao: Người (亻 nhân) vác đòn gánh nặng, ai gặp cũng hỏi: 'Gánh GÌ đấy? HÀ cớ gì khổ vậy?'
