例句Câu ví dụ
- 1
我沒聽到任何人在說話。
wǒ méi tīngdào rènhé rén zài shuōhuà。
Tôi không nghe thấy ai nói gì
- 2
世界上任何人的獨自活動,都是清醒而目標明確的,然而一旦被生活的洪流聚在一起,就變得混沌不清了。
shìjiè shàngrèn hérén de dúzì huódòng, dōu shì qīngxǐng ér mùbiāo míngquè de, ránér yīdàn bèi shēnghuó de hóngliú jùzàiyīqǐ, jiù biànde hùndùn bùqīng le。
Hoạt động độc lập của bất kỳ ai trên thế giới đều là tỉnh táo và có mục tiêu rõ ràng, nhưng một khi bị dòng chảy cuộc sống cuốn vào, thì lại trở nên hỗn loạn và không rõ ràng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 何HÀ (何) – gì, sao: Người (亻 nhân) vác đòn gánh nặng, ai gặp cũng hỏi: 'Gánh GÌ đấy? HÀ cớ gì khổ vậy?'
