學華語Kaori Dict

何人

rén

ㄏㄜˊ ㄖㄣˊ

HÀ NHÂN

例句Câu ví dụ

  • 1

    我沒聽到任何人在說話。

    wǒ méi tīngdào rènhé rén zài shuōhuà。

    Tôi không nghe thấy ai nói gì

  • 2

    世界上任何人的獨自活動,都是清醒而目標明確的,然而一旦被生活的洪流聚在一起,就變得混沌不清了。

    shìjiè shàngrèn hérén de dúzì huódòng, dōu shì qīngxǐng ér mùbiāo míngquè de, ránér yīdàn bèi shēnghuó de hóngliú jùzàiyīqǐ, jiù biànde hùndùn bùqīng le。

    Hoạt động độc lập của bất kỳ ai trên thế giới đều là tỉnh táo và có mục tiêu rõ ràng, nhưng một khi bị dòng chảy cuộc sống cuốn vào, thì lại trở nên hỗn loạn và không rõ ràng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • HÀ (何) – gì, sao: Người (亻 nhân) vác đòn gánh nặng, ai gặp cũng hỏi: 'Gánh GÌ đấy? HÀ cớ gì khổ vậy?'

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

何人 nghĩa là gì? · Kaori Dict