何出此言
héchūcǐyán
[ㄏㄜˊ ㄔㄨ ㄘˇ ㄧㄢˊ]
HÀ XUẤT THỬ NGÔN
- 1.những lời này bắt nguồn từ đâu?
- 2.tại sao bạn (ông ấy, v.v.) nói như vậy?

例句Câu ví dụ
- 1
何出此言?
héchūcǐyán?
Cớ sao nói vậy?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 何HÀ (何) – gì, sao: Người (亻 nhân) vác đòn gánh nặng, ai gặp cũng hỏi: 'Gánh GÌ đấy? HÀ cớ gì khổ vậy?'
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
- 言NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.