佛光
Fóguāng
[ㄈㄛˊ ㄍㄨㄤ]
PHẬT QUANG
- 1.lời dạy của Phật
- 2.hào quang (quanh đầu Phật)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 光QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.
[ㄈㄛˊ ㄍㄨㄤ]
PHẬT QUANG
