佛口蛇心
fókǒushéxīn
[ㄈㄛˊ ㄎㄡˇ ㄕㄜˊ ㄒㄧㄣ]
PHẬT KHẨU XÀ TÂM
- 1.miệng Phật tâm rắn (thành ngữ); hai mặt
- 2.độc ác và giả dối

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.