佛心
fóxīn
[ㄈㄛˊ ㄒㄧㄣ]
PHẬT TÂM
- 1.tấm lòng từ bi (đầy lòng trắc ẩn)
- 2.tinh thần của Phật (giác ngộ thực tại và không còn chấp vào hiện tướng)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.