佛手
fóshǒu
[ㄈㄛˊ ㄕㄡˇ]
PHẬT THỦ
- 1.佛手 — tay Phật; cam tay (Citrus medica var. sarcodactylis)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
[ㄈㄛˊ ㄕㄡˇ]
PHẬT THỦ
