例句Câu ví dụ
- 1
他已經和他的女朋友作伴了。
tā yǐjīng hé tā de nǚpéngyou zuòbàn le。
Anh ấy đã ở bên girlfriend của mình rồi.
- 2
他買了一袋手工柿餅,送給遠方的親戚作伴手禮。
tā mǎi le yī dài shǒugōng shìbǐng, sònggěi yuǎnfāng de qīnqi zuòbàn shǒu lǐ。
Anh mua một túi bánh trung thu thủ công, tặng cho người thân ở xa làm quà.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 作TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.
