學華語Kaori Dict

作伴

zuòbàn

ㄗㄨㄛˋ ㄅㄢˋ

TÁC BẠN

TOCFL 6
  1. 1.đồng hành
  2. 2.ở bên cùng ai đó

例句Câu ví dụ

  • 1

    他已經和他的女朋友作伴了。

    tā yǐjīng hé tā de nǚpéngyou zuòbàn le。

    Anh ấy đã ở bên girlfriend của mình rồi.

  • 2

    他買了一袋手工柿餅,送給遠方的親戚作伴手禮。

    tā mǎi le yī dài shǒugōng shìbǐng, sònggěi yuǎnfāng de qīnqi zuòbàn shǒu lǐ。

    Anh mua một túi bánh trung thu thủ công, tặng cho người thân ở xa làm quà.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

作伴 nghĩa là gì? · Kaori Dict