學華語Kaori Dict

作出

zuòchū

ㄗㄨㄛˋ ㄔㄨ

TÁC XUẤT

HSK 4
  1. 1.đưa ra
  2. 2.nghĩ ra
  3. 3.thực hiện (lựa chọn, quyết định, đề xuất, phản hồi, bình luận v.v.)
Xem 5 nghĩa còn lại
  1. 4.ban hành (giấy phép, tuyên bố, giải thích, xin lỗi, trấn an công chúng v.v.)
  2. 5.rút ra (kết luận)
  3. 6.đưa ra (bài phát biểu, phán quyết)
  4. 7.nghĩ ra (giải thích)
  5. 8.trích xuất

例句Câu ví dụ

  • 1

    他作出了正確的選擇。

    tā zuò chū le zhèng què de xuǎn zé

    Anh ấy đã đưa ra lựa chọn đúng

  • 2

    你怎樣作出的解釋?

    nǐ zěnyàng zuòchū de jiěshì?

    Cậu giải thích như thế nào?

  • 3

    湯姆是最先作出反應的。

    Tāngmǔ shì zuìxiān zuòchū fǎnyìng de。

    Tom là người phản ứng đầu tiên

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.
  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

作出 nghĩa là gì? · Kaori Dict