學華語Kaori Dict

做出

zuòchū

ㄗㄨㄛˋ ㄔㄨ

TỐ XUẤT

TOCFL 4

例句Câu ví dụ

  • 1

    做出您的選擇。

    zuòchū nín de xuǎnzé。

    Xin hãy chọn

  • 2

    我不想做出失禮的事。

    wǒ bùxiǎng zuòchū shīlǐ de shì。

    Tôi không muốn làm điều gì thiếu lễ phép

  • 3

    我不想做出失禮的舉動。

    wǒ bùxiǎng zuòchū shīlǐ de jǔdòng。

    Tôi không muốn làm điều gì thiếu lễ phép

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỐ (做) – làm: Người (亻 nhân) xắn tay dựng lại chuyện cũ (故 cố) — bắt tay vào LÀM, làm cho ra chuyện.
  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

做出 nghĩa là gì? · Kaori Dict