例句Câu ví dụ
- 1
做出您的選擇。
zuòchū nín de xuǎnzé。
Xin hãy chọn
- 2
我不想做出失禮的事。
wǒ bùxiǎng zuòchū shīlǐ de shì。
Tôi không muốn làm điều gì thiếu lễ phép
- 3
我不想做出失禮的舉動。
wǒ bùxiǎng zuòchū shīlǐ de jǔdòng。
Tôi không muốn làm điều gì thiếu lễ phép
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 做TỐ (做) – làm: Người (亻 nhân) xắn tay dựng lại chuyện cũ (故 cố) — bắt tay vào LÀM, làm cho ra chuyện.
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
