例句Câu ví dụ
- 1
湯姆很喜歡作弄我。
Tāngmǔ hěn xǐhuan zuònòng wǒ。
Tom rất thích trêu chọc tôi.
- 2
湯姆被大家作弄。
Tāngmǔ bèi dàjiā zuònòng。
Tom bị mọi người trêu chọc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 作TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.
- 弄LỘNG (弄) – nghịch: Hai tay (廾) nâng viên ngọc (玉) tung hứng — NGHỊCH ngợm, đùa giỡn, LỘNG hành quá trớn.
