學華語Kaori Dict

作弄

zuònòng

ㄗㄨㄛˋ ㄋㄨㄥˋ

TÁC LỘNG

  1. 1.trêu chọc
  2. 2.đùa giỡn với

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆很喜歡作弄我。

    Tāngmǔ hěn xǐhuan zuònòng wǒ。

    Tom rất thích trêu chọc tôi.

  • 2

    湯姆被大家作弄。

    Tāngmǔ bèi dàjiā zuònòng。

    Tom bị mọi người trêu chọc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.
  • LỘNG (弄) – nghịch: Hai tay (廾) nâng viên ngọc (玉) tung hứng — NGHỊCH ngợm, đùa giỡn, LỘNG hành quá trớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

作弄 nghĩa là gì? · Kaori Dict