作怪
zuòguài
[ㄗㄨㄛˋ ㄍㄨㄞˋ]
TÁC QUÁI
TOCFL 6
- 1.(của ma quỷ) làm xảy ra chuyện kỳ lạ
- 2.phát tác
- 3.hành động sau lưng
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.gây rối
- 5.kỳ quặc
- 6.cư xử không đúng mực (nói tránh cho quan hệ tình dục)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 作TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.
- 怪QUÁI (怪) – kỳ lạ: Trái tim (忄) gặp thánh (圣) hiện hình — dựng tóc gáy: 'QUÁI lạ!', yêu QUÁI, kỳ quặc.