學華語Kaori Dict

作怪

zuòguài

ㄗㄨㄛˋ ㄍㄨㄞˋ

TÁC QUÁI

TOCFL 6
  1. 1.(của ma quỷ) làm xảy ra chuyện kỳ lạ
  2. 2.phát tác
  3. 3.hành động sau lưng
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.gây rối
  2. 5.kỳ quặc
  3. 6.cư xử không đúng mực (nói tránh cho quan hệ tình dục)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.
  • QUÁI (怪) – kỳ lạ: Trái tim (忄) gặp thánh (圣) hiện hình — dựng tóc gáy: 'QUÁI lạ!', yêu QUÁI, kỳ quặc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

作怪 nghĩa là gì? · Kaori Dict