作料
zuòliao
[ㄗㄨㄛˋ ㄌㄧㄠ˙]
TÁC LIỆU
- 1.gia vị
- 2.đồ nêm nếm
- 3.cách nói khẩu ngữ [zuo2 liao5]
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.cách nói ở Đài Loan [zuo2 liao4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 作TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.
- 料LIÊU (料) – nguyên liệu/đoán: Lấy đấu (斗) đong gạo (米) — đong đo vật LIỆU, ước LIỆU trước sau, âm là LIÊU.