作秀
zuòxiù
[ㄗㄨㄛˋ ㄒㄧㄡˋ]
TÁC TÚ
- 1.thể hiện (từ mượn, từ tiếng Anh "show")
- 2.làm màu
- 3.biểu diễn trên sân khấu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 作TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.