例句Câu ví dụ
- 1
祝各位來年好運,學習事業成功。
zhù gèwèi láinián hǎoyùn, xuéxí shìyè chénggōng。
Chúc mừng năm mới, chúc mọi người may mắn và thành công trong học tập và công việc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 來LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
- 年NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
