學華語Kaori Dict

來年

giản thể: 来年

láinián

ㄌㄞˊ ㄋㄧㄢˊ

LAI NIÊN

HSK 7-9N

例句Câu ví dụ

  • 1

    祝各位來年好運,學習事業成功。

    zhù gèwèi láinián hǎoyùn, xuéxí shìyè chénggōng。

    Chúc mừng năm mới, chúc mọi người may mắn và thành công trong học tập và công việc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
  • NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

來年 nghĩa là gì? · Kaori Dict