學華語Kaori Dict

ㄌㄧˋ

LỆ

  1. 1.ví dụ
  2. 2.tiền lệ
  3. 3.quy tắc
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.trường hợp
  2. 5.tình huống

例句Câu ví dụ

  • 1

    先看一些範例。

    xiān kàn yīxiē fànlì。

    Trước tiên hãy xem một vài ví dụ

  • 2

    舉例說,倫敦現在是早上七時。

    jǔlì shuō, Lúndūn xiànzài shì zǎoshang qī shí。

    Ví dụ như, hiện tại ở London là bảy giờ sáng.

  • 3

    咱們來研究專例。

    zánmen lái yánjiū zhuān lì。

    Hãy cùng nhau nghiên cứu trường hợp đặc biệt

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

例 nghĩa là gì? · Kaori Dict