例
lì
[ㄌㄧˋ]
LỆ

例句Câu ví dụ
- 1
先看一些範例。
xiān kàn yīxiē fànlì。
Trước tiên hãy xem một vài ví dụ
- 2
舉例說,倫敦現在是早上七時。
jǔlì shuō, Lúndūn xiànzài shì zǎoshang qī shí。
Ví dụ như, hiện tại ở London là bảy giờ sáng.
- 3
咱們來研究專例。
zánmen lái yánjiū zhuān lì。
Hãy cùng nhau nghiên cứu trường hợp đặc biệt