學華語Kaori Dict

例行公事

xínggōngshì

ㄌㄧˋ ㄒㄧㄥˊ ㄍㄨㄥ ㄕˋ

LỆ HÀNH CÔNG SỰ

  1. 1.công việc thường lệ
  2. 2.thói quen thông thường
  3. 3.chỉ là hình thức

例句Câu ví dụ

  • 1

    這樣訊問只是警察例行公事。

    zhèyàng xùnwèn zhǐshì jǐngchá lìxínggōngshì。

    Việc thẩm vấn như vậy chỉ là công tác thường lệ của cảnh sát

  • 2

    婚姻走過十個年頭一切只是例行公事。

    hūnyīn zǒuguò shí gě niántóu yīqiè zhǐshì lìxínggōngshì。

    Mười năm sau ngày cưới, mọi thứ chỉ còn là thủ tục.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
  • CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
  • HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

例行公事 nghĩa là gì? · Kaori Dict