- 1.nhướn mày
- 2.liếc nhìn (thể hiện sợ hãi hoặc phẫn nộ)
- 3.sốc
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.ngạc nhiên

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 目MỤC (目) – mắt: Con mắt dựng đứng, hai vạch (二) là tròng mắt — con MẮT nhìn đời, đề MỤC là 'con mắt' của bài.