學華語Kaori Dict

側目

giản thể: 侧目

ㄘㄜˋ ㄇㄨˋ

TRẮC MỤC

TOCFL 7
  1. 1.nhướn mày
  2. 2.liếc nhìn (thể hiện sợ hãi hoặc phẫn nộ)
  3. 3.sốc
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.ngạc nhiên

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MỤC (目) – mắt: Con mắt dựng đứng, hai vạch (二) là tròng mắt — con MẮT nhìn đời, đề MỤC là 'con mắt' của bài.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

侧目 nghĩa là gì? · Kaori Dict