學華語Kaori Dict

侯賽因

giản thể: 侯赛因

Hóusàiyīn

ㄏㄡˊ ㄙㄞˋ ㄧㄣ

HẦU TÁI NHÂN

  1. 1.Husain hoặc Hussein (tên)
  2. 2.Hussein (khoảng 626-680), lãnh đạo Hồi giáo có cái chết được tưởng niệm trong lễ Ashura
  3. 3.Saddam Hussein al Tikriti (1937-2006), nhà độc tài Iraq 1979-2003

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (因) – nguyên nhân: Người nằm dang tay (大 đại) gọn trong chiếc chiếu vuông (囗 vi) — nằm đâu do đó có cớ: nguyên NHÂN.
  • TÁI (賽) – thi đấu: Dưới mái nhà (宀) treo túi tiền (貝) làm giải thưởng — ai thắng lấy hết, cuộc THI đấu, TÁI đấu lần nữa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

侯賽因 nghĩa là gì? · Kaori Dict