便便
biànbiàn
[ㄅㄧㄢˋ ㄅㄧㄢˋ]
TIỆN TIỆN
- 1.đi ị (thuật ngữ cho trẻ em hoặc phụ nữ)
- 2.cũng đọc là [bian3 bian3]
Cách đọc khác:piánpián — béo phìbiànbian — đại đại — phân; đi đại (từ ngữ trẻ con hoặc nữ tính)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 便TIỆN (便) – thuận tiện: Người (亻 nhân) sửa đổi (更 canh) cách làm cho gọn — càng đổi càng thuận TIỆN, TIỆN lợi.